david barnard steinman

Học thuật
Thân thiện
david barnard steinman

David Barnard Steinman designed the beautiful Mackinac Bridge.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên riêng):
    • Kỹ sư xây dựng người Mỹ: David Barnard Steinman một kỹ sư xây dựng dân dụng nổi tiếng của Hoa Kỳ, chuyên về thiết kế cầu.
    • Nhà thiết kế cầu treo: Ông được biết đến nhiều nhất với vai trò nhà thiết kế hàng đầu cho nhiều cây cầu treo lớn trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • David Barnard Steinman was a visionary engineer. (David Barnard Steinman một kỹ sư tầm nhìn.)
    • Many bridges designed by David Barnard Steinman are still in use today. (Nhiều cây cầu do David Barnard Steinman thiết kế vẫn còn được sử dụng đến ngày nay.)
    • The biography of David Barnard Steinman details his contributions to engineering. (Tiểu sử của David Barnard Steinman chi tiết những đóng góp của ông cho ngành kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of David Barnard Steinman": Di sản của David Barnard Steinman.

    • The legacy of David Barnard Steinman lives on through his iconic bridges. (Di sản của David Barnard Steinman sống mãi thông qua những cây cầu biểu tượng của ông.)
  • "Steinman's principles": Các nguyên tắc của Steinman.

    • Modern engineers still study Steinman's principles of bridge design. (Các kỹ sư hiện đại vẫn nghiên cứu các nguyên tắc thiết kế cầu của Steinman.)
Biến thể từ gần giống
  • Steinman (Danh từ, cách gọi tắt thông thường): Thường được dùng để chỉ David Barnard Steinman trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc lịch sử kỹ thuật.
    • The Steinman bridge is a marvel of engineering. (Cây cầu Steinman một kỳ quan kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Civil engineer: Kỹ sư xây dựng dân dụng.
  • Bridge designer: Nhà thiết kế cầu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng tên riêng "David Barnard Steinman")

david barnard steinman

David Barnard Steinman designed the beautiful Mackinac Bridge.

Noun
  1. Kỹ sư người Mỹ nổi tiếng với việc thiết kế cầu treo (gồm cầu George Washington năm 1886-1960)

Từ đồng nghĩa